VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thôi được" (1)

Vietnamese thôi được
button1
English Vaccept with compromising
Example
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
My Vocabulary

Related Word Results "thôi được" (0)

Phrase Results "thôi được" (2)

thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
Giới tuyến tạm thời được thiết lập sau hiệp định.
A temporary demarcation line was established after the agreement.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y